NAV là gì? Ý nghĩa và cách tính NAV trong chứng khoán 2022

nav la gi

NAV là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tài sản trong thị trường chứng khoán. Mà nhu cầu của người dùng tìm hiểu về thị trường chứng khoán hiện nay ngày càng nhiều. Thế nên, việc tìm hiểu về chỉ số NAV là rất cần thiết và hữu ích cho các nhà đầu tư. Vậy NAV là gì? Nó có cách tính và ý nghĩa như thế nào? Trong bài viết dưới đây Tài Chính 101 sẽ cho bạn câu trả lời về thông tin liên quan đến NAV. 

NAV là gì?

NAV là viết tắt của cụm từ Net Asset Value, có nghĩa là giá trị tài sản thuần. Đây là chỉ số dùng để đánh giá giá trị tài sản xem công ty có tương thích với thông tin và định giá hiện tại không.

nav

NAV bao gồm: 

  • Vốn điều lệ (hay gọi là vốn của các cổ đông), 
  • Vốn thu được từ lợi nhuận của doanh nghiệp
  • Vốn nhận được từ phát hành cổ phiếu. 

Nhà đầu tư cần cân nhắc lựa chọn khi một công ty có bề ngoài lớn, vốn đồ sộ nhưng chủ yếu là nguồn vốn vay thì có nên đầu tư hay không. Thông thường, họ sẽ dựa vào chỉ số NAV để đánh giá giá trị tài sản ròng thực tế của một doanh nghiệp.

Cách tính NAV

Công thức tính:

NAV = (Tổng giá trị tài sản – Tổng nợ phải trả) / Số lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường

Trong đó: 

Tổng giá trị tài sản = tổng chứng khoán của quỹ tính theo thị giá + tiền mặt

Ví dụ: Công ty KA có tổng tài sản trên Bảng cân đối kế toán năm 2020 là 9 tỷ đồng, nợ phải trả là 5 tỷ đồng, tổng số cổ phiếu đang lưu hành là 1 triệu cổ phiếu. 

Như vậy, NAV được tính là:

NAV = Tổng giá trị tài sản – Tổng nợ phải trảSố lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường

         = (9.000.000.000-5.000.000.000)/ 1.000.000 = 400 đồng.

Kết luận,  giá trị tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu năm 2020 của công ty KA là 400 đồng.

Ý nghĩa của chỉ số NAV trong chứng khoán

y nghia nav

Nhà đầu tư sẽ quyết định có đầu tư cổ phiếu vào công ty hay không nhờ vào chỉ số NAV, cụ thể:

  •  Nếu NAV > mệnh giá cổ phiếu của công ty: chứng tỏ công ty đã có vốn tích lũy phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Vốn này chính là từ lợi nhuận của công ty. Điều này cho thấy công ty đang kinh doanh thuận lợi có lợi nhuận. Vì vây, nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu của công ty đó. 
  • Nếu NAV không đổi nhưng công ty thu được mức lợi nhuận cao: Tức là trong thời gian ngắn, công ty đang thu được mức lợi nhuận lớn. Nhờ đó, giá cổ phiếu của công ty có sự tăng trưởng ổn định đồng nghĩa với việc nhà đầu tư cũng có thể mua vào cổ phiếu của công ty đó.
  • Nếu NAV không đổi nhưng công ty thu lại mức lợi nhuận âm: điều này cho thấy công ty đang làm ăn thua lỗ, thất bại. Việc đầu tư này sẽ mang lại rủi ro rất lớn nên nhà đầu tư cần cân nhắc trước khi đầu tư vào nó.

>>> Long là gì? Short là gì? Long Short trong chứng khoán  <<<

Ưu điểm của NAV trong chứng khoán

uu diem nav
  • Có thể định giá ròng tài sản hàng ngày.
  • Có thể tính toán chung giá trị ròng của tài sản. Tính toán này thể hiện giá trị thị trường của một tài sản cụ thể và có thể thay đổi theo biến động của thị trường.

Sự khác biệt giữa NAV và giá cổ phiếu

NAVGiá cổ phiếu
Là giá trị tài sản thuần.
Giá trị NAV thấp hoặc cao hơn giá cổ phiếu.
Được chốt mỗi ngày, phụ thuộc vào tài sản ròng hiện tại
Là mức chi phí mà nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra để giao dịch, có thể bị thao túng do đầu cơ.
Bị tác động bởi người bán – mua, yếu tố cung cầu, tác động xu hướng thị trường.
Biến động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào người mua và người bán

 → Điểm chung: Sự chênh lệch của giá cổ phiếu và chỉ số NAV thể hiện mức độ ổn định, giá trị doanh nghiệp có được thị trường đánh giá chính xác hay không.

Cách tăng chỉ số NAV hiệu quả

Phương pháp tăng giá trị chỉ số NAV hiệu quả:

  • Cách 1: Hoạt động kích thích NVA của doanh nghiệp bằng cách mua lại chứng chỉ quỹ từ thị trường, tiến hành theo giống như các công ty đã niêm yết cổ phiếu. 
  • Cách 2: Trả cổ tức ở mức cao hơn 22% để thu hút các nhà đầu tư.
  • Cách 3: Hoán đổi 1 phần hoặc toàn bộ thành cổ phiếu mở.

>>> Những thông tin mới nhất cần biết về Nasdaq <<<

Ảnh hưởng của NAV đến sự lựa chọn quỹ đầu tư

anh huong cua nav

NAV là chỉ số giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu suất hoạt động đầu tư có đang tăng trưởng tốt hay không. Cụ thể như sau: 

  • Tại các quỹ thường giá chứng chỉ quỹ ban đầu được định giá như nhau, 10 nghìn đồng/chứng chỉ quỹ. Thế nhưng, mỗi quỹ sẽ có biến động giá NAV/CCQ khác nhau sau thời gian hoạt động. Do đó, sẽ không có ý nghĩa gì nếu so sánh giá chứng chỉ quỹ ở 2 quỹ khác nhau.
  • Khi NAV/CCQ thấp, định giá sẽ thấp, vì vậy mà nhà đầu tư mua được nhiều chứng chỉ quỹ. Tuy nhiên, điều này cho thấy quỹ mới hoạt động với hiệu suất thấp, chưa thu được nhiều lợi nhuận, hoạt động trong thời gian ngắn.
  • Còn khi NAV/CCQ cao thì nhà đầu tư sẽ mua được ít chứng chỉ quỹ. Điều này chứng tỏ quỹ đang hoạt động tốt, thu lại lợi nhuận cao, có tốc độ tăng trưởng ổn định. Do đó, nhà đầu tư có thể cân nhắc để quyết định đầu tư lâu dài.

Cần lưu ý giá chứng chỉ quỹ không phải là yếu tố quan trọng để nhà đầu tư quyết định, mà nhờ vào lợi nhuận hoạt động của quỹ. Ngoài ra cần chú ý đến các yếu tố sau để đánh giá như: chiến lược đầu tư, phân phối tài sản, phí giao dịch,..

>>> Cách đặt Take Profit thu về lợi nhuận cao <<<

Lời kết

Chỉ số NAV là cơ sở để các nhà đầu tư lựa chọn chiến lược đầu tư có khả năng tăng trưởng tốt, mang đến lợi nhuận cao. Mong rằng bài viết này sẽ là nguồn thông tin hữu ích đối với những ai đang quan tâm đến thị trường chứng khoán, đặc biệt là quan tâm đến chỉ số NAV.